Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邻邦鄰邦

lín bāng

邻邦 là gì?

邻邦 [lín bāng] có nghĩa là quốc gia láng giềng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邻邦 trong tiếng Việt

quốc gia láng giềng

Cách đọc và ghi nhớ 邻邦

邻邦 được đọc là lín bāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quốc gia láng giềng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan