Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
郑声鄭聲

Zhèng shēng

郑声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郑声 trong tiếng Việt

nhạc dân gian nước Trịnh 鄭|郑[Zheng4]; nhạc dâm ô, suy đồi

Tra từ liên quan