邻家 là gì?
邻家 [lín jiā] có nghĩa là nhà bên cạnh; hộ gia đình láng giềng.
Nghĩa của từ 邻家 trong tiếng Việt
- nhà bên cạnh
- hộ gia đình láng giềng
Cách đọc và ghi nhớ 邻家
邻家 được đọc là lín jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà bên cạnh; hộ gia đình láng giềng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .