Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邻家鄰家

lín jiā

邻家 là gì?

邻家 [lín jiā] có nghĩa là nhà bên cạnh; hộ gia đình láng giềng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邻家 trong tiếng Việt

  1. nhà bên cạnh
  2. hộ gia đình láng giềng

Cách đọc và ghi nhớ 邻家

邻家 được đọc là lín jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà bên cạnh; hộ gia đình láng giềng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan