Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邻近鄰近

lín jìn

邻近 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邻近 trong tiếng Việt

lân cận; gần kề; gần; vùng lân cận

Tra từ liên quan