Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
浸猪笼
jìn zhū lóng

dìm ai đó trong giỏ đan, một hình thức của 沉潭[chen2 tan2]

Cụm từ
浸种
jìn zhǒng

ngâm hạt (trong nước để thúc đẩy nảy mầm, hoặc trong dung dịch hóa chất để ngăn ngừa hỏng do côn trùng, v.v.)

Cụm từ
浸礼会
Jìn lǐ huì

Người Baptist

Cụm từ
浸礼教
jìn lǐ jiào

Giáo phái Baptist (Kitô giáo)

Cụm từ
浸湿
jìn shī

ngâm; làm ướt; bão hòa

Cụm từ
浸润
jìn rùn

thấm; thấm qua; nghĩa bóng: thấm đượm (cảm xúc)

Cụm từ
浸渍
jìn zì

ngâm; ủ

Cụm từ
浸洗
jìn xǐ

nhúng; rửa

Cụm từ
浸泡
jìn pào

ngâm; nhúng; nhấn chìm

Cụm từ
浸没
jìn mò

nhấn chìm; làm ngập

Cụm từ
浸沉
jìn chén

ngâm; ngấm

Cụm từ
浸水
jìn shuǐ

nhúng vào nước; làm ướt đẫm; làm ngập nước; nước tưới tiêu

Cụm từ
浸染
jìn rǎn

bị nhiễm; bị ảnh hưởng dần dần

Cụm từ
浸剂
jìn jì

thuốc ngâm (dược)

Cụm từ
浸入
jìn rù

ngâm; nhúng

Cụm từ
浸信会
Jìn xìn huì

Giáo phái Baptist

Cụm từ
jìn

nhúng; ngâm; thấm; từ từ

Từ vựng
海龟
hǎi guī

rùa; cách nói lóng trên mạng cho 海歸|海归[hai3 gui1]

Cụm từ
海盐县
Hǎi yán xiàn

huyện Haiyan ở Jiaxing 嘉興|嘉兴[Jia1 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
海盐
hǎi yán

muối biển

Cụm từ
海鸬鹚
hǎi lú cí

(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển (Phalacrocorax pelagicus)

Cụm từ
海鹫
hǎi jiù

đại bàng biển; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
海鸥
hǎi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển mew (Larus canus)

Cụm từ
海鸟
hǎi niǎo

chim biển

Cụm từ
海鲈
hǎi lú

cá vược biển

Cụm từ
海鲤
hǎi lǐ

cá tráp biển

Cụm từ
海鲜酱
hǎi xiān jiàng

nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng); nước sốt hải sản

Cụm từ
海鲜
hǎi xiān

hải sản

Cụm từ
海魂衫
hǎi hún shān

áo thủy thủ; áo sọc thủy thủ

Cụm từ
海马体
hǎi mǎ tǐ

hồi hải mã

Cụm từ