Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
滑移
huá yí

trượt; lướt

Cụm từ
滑石
huá shí

bột talc

Cụm từ
滑环
huá huán

vòng trượt; vòng góp (kỹ thuật điện)

Cụm từ
滑溜溜
huá liū liū

mượt; mịn; trơn; bóng

Cụm từ
滑溜
huá liu

mượt; trơn; dính

Cụm từ
滑沙
huá shā

trượt cát

Cụm từ
滑水道
huá shuǐ dào

cầu trượt nước

Cụm từ
滑水
huá shuǐ

trượt nước; lướt ván nước

Cụm từ
滑步机
huá bù jī

máy chạy bộ elip

Cụm từ
滑梯
huá tī

ván trượt (cho trẻ em); cầu trượt

Cụm từ
滑板车
huá bǎn chē

xe trượt scooter; xe scooter

Cụm từ
滑板
huá bǎn

ván trượt

Cụm từ
滑旱冰
huá hàn bīng

trượt patin (có bánh xe); (trượt) patin; trượt patin inline

Cụm từ
滑天下之大稽
huá tiān xià zhī dà jī

là điều nực cười nhất trên thế giới (thành ngữ)

Thành ngữ
滑块
huá kuài

khối trượt; thuật trượt (thành phần giao diện máy tính)

Cụm từ
滑坡
huá pō

lở đá; lở đất; lở bùn; bóng: suy sụp; suy thoái; giảm sút

Cụm từ
滑动
huá dòng

trượt; chuyển động trượt

Cụm từ
滑出
huá chū

trượt ra ngoài

Cụm từ
滑冰
huá bīng

trượt băng

Cụm từ
滑倒
huá dǎo

trượt ngã (mất thăng bằng)

Cụm từ
huá

trượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậy

Từ vựng

tên một con sông ở Hà Bắc

Từ vựng
荥阳县
Xíng yáng xiàn

Huyện Hình Dương ở Hà Nam

Cụm từ
荥阳市
Xíng yáng shì

Thành phố cấp huyện Hình Dương, Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng1 zhou1], Hà Nam

Cụm từ
荥阳
Xíng yáng

thành phố và huyện Xingyang ở Hà Nam

Cụm từ
荥经县
Yíng jīng xiàn

huyện Yingjing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
荥经
Yíng jīng

huyện Yingjing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
xíng

tên địa danh

Danh từ riêng
zhì

(dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
涤除
dí chú

rửa sạch; loại bỏ; trừ khử

Cụm từ