Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
物证
wù zhèng

bằng chứng vật chất

Cụm từ
物语
wù yǔ

monogatari; tựa đề kể chuyện sử thi (hình thức văn học Nhật Bản)

Cụm từ
物色
wù sè

tìm kiếm; chọn lựa

Cụm từ
物联网
Wù lián wǎng

Internet vạn vật (IoT)

Cụm từ
物美价廉
wù měi jià lián

chất lượng tốt và giá rẻ; món hời

Cụm từ
物管
wù guǎn

quản lý tài sản (viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3])

Viết tắt
物竞天择
wù jìng tiān zé

chọn lọc tự nhiên

Cụm từ
物种起源
Wù zhǒng Qǐ yuán

"Nguồn gốc các loài" của Charles Darwin

Cụm từ
物种
wù zhǒng

loài

Cụm từ
物尽其用
wù jìn qí yòng

tận dụng hết mức; sử dụng hiệu quả nhất mọi thứ

Cụm từ
物产
wù chǎn

sản phẩm; nông sản; tài nguyên thiên nhiên

Cụm từ
物理量
wù lǐ liàng

đại lượng vật lý

Cụm từ
物理结构
wù lǐ jié gòu

cấu trúc vật lý

Cụm từ
物理疗法
wù lǐ liáo fǎ

vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

Cụm từ
物理治疗
wù lǐ zhì liáo

vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

Cụm từ
物理性质
wù lǐ xìng zhì

tính chất vật lý

Cụm từ
物理层
wù lǐ céng

tầng vật lý

Cụm từ
物理学家
wù lǐ xué jiā

nhà vật lý

Cụm từ
物理学
wù lǐ xué

vật lý

Cụm từ
物理化学
wù lǐ huà xué

hóa lý

Cụm từ
物理
wù lǐ

vật lý

Cụm từ
物物交换
wù wù jiāo huàn

trao đổi hàng hoá

Cụm từ
物流管理
wù liú guǎn lǐ

logistics

Cụm từ
物流
wù liú

phân phối (kinh doanh); logistics

Cụm từ
物归原主
wù guī yuán zhǔ

trả lại vật cho chủ sở hữu hợp pháp

Cụm từ
物欲
wù yù

ham muốn vật chất; khao khát vật chất

Cụm từ
物极必反
wù jí bì fǎn

vật cực tất phản (thành ngữ)

Thành ngữ
物业费
wù yè fèi

phí quản lý tài sản

Cụm từ
物业管理
wù yè guǎn lǐ

quản lý tài sản

Cụm từ
物业税
wù yè shuì

thuế bất động sản

Cụm từ