黑暗
tối; tối tăm; bóng tối
tối; tối tăm; bóng tối
黑暗 thường mang nghĩa “tối”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 黑暗, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thời kỳ Tăm tối
›黑暗面hēi àn miàn(nghĩa đen và bóng) mặt tối
›黑旗军Hēi Qí JūnQuân cờ đen
›黑旋风Hēi Xuàn fēngHắc Toàn Phong, biệt danh của 李逵[Li3 Kui2], nổi tiếng với sự hung dữ trong chiến đấu và nước da đen sạm
›黑斑蝗莺hēi bān huáng yīng(loài chim ở Trung Quốc) chào mào châu chấu thường (Locustella naevia)
›黑暴hēi bào(từ mới 2019) bạo loạn bởi người biểu tình mặc đồ đen ở Hồng Kông
›黑斑蚊hēi bān wénAedes, một chi muỗi
›黑曜岩hēi yào yánđá obsidian (khoáng sản)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.