大加
大加 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 大加 trong tiếng Việt
(trước động từ hai âm tiết) đáng kể; rất (phóng đại); quyết liệt (phản đối); nghiêm khắc (trừng phạt); sâu rộng (tân trang); nồng nhiệt (khen ngợi)
(trước động từ hai âm tiết) đáng kể; rất (phóng đại); quyết liệt (phản đối); nghiêm khắc (trừng phạt); sâu rộng (tân trang); nồng nhiệt (khen ngợi)