Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大加

dà jiā

大加 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大加 trong tiếng Việt

(trước động từ hai âm tiết) đáng kể; rất (phóng đại); quyết liệt (phản đối); nghiêm khắc (trừng phạt); sâu rộng (tân trang); nồng nhiệt (khen ngợi)

Tra từ liên quan