Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大卡

dà kǎ

大卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大卡 trong tiếng Việt

kilocalorie

Tra từ liên quan