Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大势所趋大勢所趨

dà shì suǒ qū

大势所趋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大势所趋 trong tiếng Việt

xu hướng chung; xu thế không thể cưỡng lại

Tra từ liên quan