Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大呼拉尔大呼拉爾

Dà hū lā ěr

大呼拉尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大呼拉尔 trong tiếng Việt

Đại Khural Quốc gia hoặc Đại Hội đồng Nhà nước, quốc hội Mông Cổ

Tra từ liên quan