大呼拉尔大呼拉爾 Dà hū lā ěr 大呼拉尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大呼拉尔 trong tiếng Việt Đại Khural Quốc gia hoặc Đại Hội đồng Nhà nước, quốc hội Mông Cổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan