Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大口径大口徑

dà kǒu jìng

大口径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大口径 trong tiếng Việt

cỡ nòng lớn

Tra từ liên quan