Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大吃二喝

dà chī èr hē

大吃二喝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大吃二喝 trong tiếng Việt

ăn uống xa hoa; nhậu nhẹt chè chén

Tra từ liên quan