Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大口

dà kǒu

大口 là gì?

大口 [dà kǒu] có nghĩa là miếng to (đồ ăn, thức uống, khói thuốc, v.v.); há miệng; nuốt ừng ực; ngấu nghiến; há hốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大口 trong tiếng Việt

  1. miếng to (đồ ăn, thức uống, khói thuốc, v.v.)
  2. há miệng
  3. nuốt ừng ực
  4. ngấu nghiến
  5. há hốc

Cách đọc và ghi nhớ 大口

大口 được đọc là dà kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “miếng to (đồ ăn, thức uống, khói thuốc, v.v.); há miệng; nuốt ừng ực; ngấu nghiến; há hốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan