大包大揽大包大攬 dà bāo dà lǎn 大包大揽 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大包大揽 trong tiếng Việt ôm đồm mọi việc (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan