Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大包大揽大包大攬

dà bāo dà lǎn

大包大揽 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大包大揽 trong tiếng Việt

ôm đồm mọi việc (thành ngữ)

Tra từ liên quan