Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大哥大

dà gē dà

大哥大 là gì?

大哥大 [dà gē dà] có nghĩa là điện thoại di động (loại to, mẫu đầu tiên); điện thoại cục gạch; ông trùm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大哥大 trong tiếng Việt

  1. điện thoại di động (loại to, mẫu đầu tiên)
  2. điện thoại cục gạch
  3. ông trùm

Cách đọc và ghi nhớ 大哥大

大哥大 được đọc là dà gē dà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điện thoại di động (loại to, mẫu đầu tiên); điện thoại cục gạch; ông trùm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan