Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大印

dà yìn

大印 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大印 trong tiếng Việt

con dấu; dấu chính thức

Tra từ liên quan