Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尺子

chǐ zi

尺子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尺子 trong tiếng Việt

thước kẻ (dụng cụ đo lường); LT:把[ba3]

Tra từ liên quan