Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chǐ

尺 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尺 trong tiếng Việt

một thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻ; thước dây; một trong ba huyệt để bắt mạch trong y học cổ truyền Trung Quốc; LT: 支[zhi1], 把[ba3]

Tra từ liên quan