尺寸 chǐ cun 尺寸 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 尺寸 trong tiếng Việt kích thước; số đo; chiều đo (đặc biệt là quần áo); (khẩu ngữ) sự đúng mực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan