Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尴尬尷尬

gān gà

尴尬 là gì?

尴尬 [gān gà] có nghĩa là ngượng ngùng; lúng túng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尴尬 trong tiếng Việt

  1. ngượng ngùng
  2. lúng túng

Cách đọc và ghi nhớ 尴尬

尴尬 được đọc là gān gà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngượng ngùng; lúng túng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan