尴尬 là gì?
尴尬 [gān gà] có nghĩa là ngượng ngùng; lúng túng.
Nghĩa của từ 尴尬 trong tiếng Việt
- ngượng ngùng
- lúng túng
Cách đọc và ghi nhớ 尴尬
尴尬 được đọc là gān gà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngượng ngùng; lúng túng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .