尴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
尴
dùng trong 尷尬|尴尬[gan1 ga4]
Giản thể尴
Phồn thể尷
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng