Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尺骨

chǐ gǔ

尺骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尺骨 trong tiếng Việt

xương trụ (giải phẫu); xương cẳng tay

Tra từ liên quan