尺码 là gì?
尺码 [chǐ mǎ] có nghĩa là kích cỡ; sự vừa vặn (của quần áo).
Nghĩa của từ 尺码 trong tiếng Việt
- kích cỡ
- sự vừa vặn (của quần áo)
Cách đọc và ghi nhớ 尺码
尺码 được đọc là chǐ mǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kích cỡ; sự vừa vặn (của quần áo)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .