就要
sẽ; sắp; sắp sửa
sẽ; sắp; sắp sửa
就要 thường mang nghĩa “sẽ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 就要, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
câu chuyện bên trong
›就诊jiù zhěnđi khám bác sĩ; tìm kiếm lời khuyên y tế
›就着jiù zhe(ăn cái gì) với (cái gì khác); tận dụng; sử dụng
›就读jiù dúđi học
›就职演讲jiù zhí yǎn jiǎngbài giảng nhậm chức
›就近jiù jìngần đó; trong khu lân cận
›就职演说jiù zhí yǎn shuōbài phát biểu nhậm chức
›就道jiù dàolên đường; khởi hành
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.