Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
老大娘
lǎo dà niáng

bà lão; Bà (cách xưng hô lịch sự); LT:位[wei4]

Cụm từ
老大哥
lǎo dà gē

anh cả

Cụm từ
老大不小
lǎo dà bù xiǎo

không còn là trẻ con nữa (thành ngữ)

Thành ngữ
老大
lǎo dà

tuổi già; rất; con cả trong gia đình; người đứng đầu nhóm; sếp; thuyền trưởng; lãnh đạo băng nhóm tội phạm

Cụm từ
老外
lǎo wài

(khẩu ngữ) người nước ngoài (đặc biệt là người không phải châu Á); người ngoại đạo; nghiệp dư

Khẩu ngữ
老墨
Lǎo Mò

(khẩu ngữ) người Mexico

Khẩu ngữ
老境
lǎo jìng

tuổi cao; tuổi già

Cụm từ
老城区
lǎo chéng qū

khu phố cổ; trung tâm lịch sử

Cụm từ
老城
lǎo chéng

phố cổ; khu phố cũ của thành phố

Cụm từ
老地方
lǎo dì fāng

cùng một nơi như trước; chỗ quen thuộc; nơi hay lui tới

Cụm từ
老土
lǎo tǔ

lỗi thời; không hợp mốt

Cụm từ
老吾老,以及人之老,幼吾幼,以及人之幼
lǎo wú lǎo , yǐ jí rén zhī lǎo , yòu wú yòu , yǐ jí rén zhī yòu

tôn kính người già như cha mẹ của mình, và chăm sóc trẻ nhỏ như con của mình

Cụm từ
老吾老,以及人之老
lǎo wú lǎo , yǐ jí rén zhī lǎo

tôn kính người già như cha mẹ của mình

Cụm từ
老君
Lǎo jūn

Lão Tử (khoảng 500 TCN), triết gia Trung Quốc, người sáng lập Đạo giáo

Cụm từ
老司机
lǎo sī jī

(khẩu ngữ) người có tay nghề lâu năm trong việc gì đó

Khẩu ngữ
老古板
lǎo gǔ bǎn

quá bảo thủ; lỗi thời; người cổ hủ; người cứng nhắc

Cụm từ
老叟
lǎo sǒu

ông lão

Cụm từ
老友
lǎo yǒu

bạn cũ; người đã đậu kỳ thi hương (thời Minh)

Cụm từ
老去
lǎo qù

trở nên già

Cụm từ
老半天
lǎo bàn tiān

(thông tục) một thời gian dài

Cụm từ
老千
lǎo qiān

kẻ lừa đảo; gian lận (trong cờ bạc)

Cụm từ
老化酶
lǎo huà méi

enzyme lão hóa

Cụm từ
老化
lǎo huà

(về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa; (về kiến thức) trở nên lỗi thời

Cụm từ
老到
lǎo dao

kinh nghiệm và cẩn thận

Cụm từ
老兵
lǎo bīng

lính già; cựu chiến binh; người kỳ cựu (người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực)

Cụm từ
老公公
lǎo gōng gong

ông lão; cha của chồng; bố chồng; thái giám

Cụm từ
老公
lǎo gong

(thân mật) thái giám; xem cũng 老公[lao3 gong1]

Cụm từ
老两口儿
lǎo liǎng kǒu r

một cặp vợ chồng già

Cụm từ
老两口
lǎo liǎng kǒu

cặp vợ chồng già

Cụm từ
老儿
lǎo ér

cha; chồng; ông già

Cụm từ