师傅師傅
师傅 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 师傅 trong tiếng Việt
bậc thầy; công nhân lành nghề; cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
bậc thầy; công nhân lành nghề; cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]