Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帝王切开帝王切開

dì wáng qiē kāi

帝王切开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帝王切开 trong tiếng Việt

sinh mổ

Tra từ liên quan