Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
纵纹角鸮
zòng wén jiǎo xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo scops nhạt (Otus brucei)

Cụm từ
纵纹绿鹎
zòng wén lǜ bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào sọc (Pycnonotus striatus)

Cụm từ
总务
zǒng wù

công việc chung; phòng tổng vụ; người phụ trách chung

Cụm từ
综析
zōng xī

phân tích tổng hợp

Cụm từ
纵线
zòng xiàn

đường dọc; đường tọa độ dọc

Cụm từ
总线
zǒng xiàn

bus máy tính

Cụm từ
纵享
zòng xiǎng

tận hưởng; đắm chìm trong

Cụm từ
纵向
zòng xiàng

theo chiều dọc; dọc

Cụm từ
综效
zōng xiào

tính hiệp lực

Cụm từ
总谐波失真
zǒng xié bō shī zhēn

(acoustics) méo hài tổng (THD)

Cụm từ
棕熊
zōng xióng

gấu nâu

Cụm từ
棕胸佛法僧
zōng xiōng fó fǎ sēng

(loài chim ở Trung Quốc) sả Ấn Độ (Coracias benghalensis)

Cụm từ
棕胸蓝姬鹟
zōng xiōng lán jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi mày tuyết (Ficedula hyperythra)

Cụm từ
棕胸雅鹛
zōng xiōng yǎ méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích ngực nâu (Pellorneum tickelli)

Cụm từ
棕胸岩鹨
zōng xiōng yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi ngực nâu đỏ (Prunella strophiata)

Cụm từ
棕胸竹鸡
zōng xiōng zhú jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà trĩ tre núi (Bambusicola fytchii)

Cụm từ
总需求
zǒng xū qiú

tổng cầu

Cụm từ
纵言
zòng yán

lý luận chung chung

Cụm từ
枞阳
Zōng yáng

Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

Cụm từ
枞阳县
Zōng yáng Xiàn

Zongyang, một huyện ở thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

Cụm từ
纵摇
zòng yáo

chuyển động chòng chành (của thuyền)

Cụm từ
总要
zǒng yào

tuy nhiên

Cụm từ
棕叶
zòng yè

lá (thường là lá tre hoặc lá sậy) dùng để gói 粽子[zong4 zi5] bánh ú

Cụm từ
棕夜鹭
zōng yè lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò quăm đêm nâu (Nycticorax caledonicus)

Cụm từ
综艺
zōng yì

hình thức giải trí tổng hợp

Cụm từ
纵意
zòng yì

một cách tùy tiện; một cách phóng túng

Cụm từ
综艺节目
zōng yì jié mù

chương trình tạp kỹ

Cụm từ
踪影
zōng yǐng

dấu vết; vết tích; sự hiện diện

Cụm từ
总有
zǒng yǒu

không thể tránh khỏi sẽ có

Cụm từ
纵欲
zòng yù

đắm mình trong trụy lạc

Cụm từ