Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裕固

Yù gù

裕固 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裕固 trong tiếng Việt

nhóm dân tộc Ngọc Cốc ở Cam Túc

Tra từ liên quan