Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预估預估

yù gū

预估 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预估 trong tiếng Việt

ước tính; dự báo; dự đoán; dự kiến

Tra từ liên quan