Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
虚应故事
xū yìng gù shì

làm việc qua loa

Cụm từ
虚应了事
xū yìng liǎo shì

xem 虛應故事|虚应故事[xu1 ying4 gu4 shi4]

Cụm từ
盱眙县
Xū yí xiàn

huyện Từ Nghĩa, Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô

Cụm từ
叙永
Xù yǒng

huyện Tự Vĩnh ở Lô Châu 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
叙永县
Xù yǒng xiàn

huyện Tự Vĩnh ở Lô Châu 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
虚有其表
xū yǒu qí biǎo

bề ngoài ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ); không tốt như vẻ ngoài; danh tiếng không có thực chất

Thành ngữ
絮语
xù yǔ

lải nhải không ngừng

Cụm từ
虚誉
xū yù

danh tiếng ảo; danh vô thực

Cụm từ
须臾
xū yú

trong chớp mắt; ngay lập tức

Cụm từ
许愿
xǔ yuàn

lập điều ước; lập lời thề; hứa ban thưởng

Cụm từ
许愿井
xǔ yuàn jǐng

giếng ước nguyện

Cụm từ
续约
xù yuē

gia hạn hoặc kéo dài hợp đồng

Cụm từ
虚与委蛇
xū yǔ wēi yí

giả vờ lịch sự (thành ngữ)

Thành ngữ
续增
xù zēng

bổ sung; phụ lục; phụ lục bổ sung

Cụm từ
虚诈
xū zhà

xảo quyệt và đạo đức giả

Cụm từ
序章
xù zhāng

lời mở đầu; lời tựa; lời nói đầu

Cụm từ
虚张声势
xū zhāng shēng shì

can đảm giả tạo; giả vờ mạnh mẽ

Cụm từ
徐祯卿
Xú Zhēn qīng

Từ Trinh Khanh (1479-1511), nhà văn thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử 江南四大才子

Cụm từ
虚职
xū zhí

chức vụ danh nghĩa

Cụm từ
须知
xū zhī

thông tin chính; hướng dẫn; cần phải ghi nhớ

Cụm từ
徐志摩
Xú Zhì mó

Từ Chí Ma (1897-1931), nhà văn và nhà thơ

Cụm từ
许仲琳
Xǔ Zhòng lín

Hứa Trọng Lâm hoặc Trần Trọng Lâm 陳仲琳|陈仲琳[Chen2 Zhong4 lin2] (khoảng 1567-khoảng 1620), tiểu thuyết gia thời Minh, được coi là đồng tác giả tiểu thuyết huyền ảo Phong Thần Diễn…

Cụm từ
徐州
Xú zhōu

Thành phố cấp địa khu Từ Châu, tỉnh Giang Tô

Cụm từ
徐州市
Xú zhōu shì

Thành phố cấp địa khu Từ Châu, tỉnh Giang Tô

Cụm từ
絮状物
xù zhuàng wù

bông kết tủa; một mảnh vật liệu kết tủa từ chất lỏng

Cụm từ
许字
xǔ zì

đính hôn

Cụm từ
须子
xū zi

râu (động vật học); tua (thực vật học)

Cụm từ
续租
xù zū

gia hạn hợp đồng thuê

Cụm từ
絮嘴
xù zuǐ

lải nhải không ngừng

Cụm từ
续作
xù zuò

phần tiếp theo

Cụm từ