Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嬉皮士

xī pí shì

嬉皮士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嬉皮士 trong tiếng Việt

hippie (từ mượn)

Tra từ liên quan