喜钱喜錢 xǐ qian 喜钱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喜钱 trong tiếng Việt tiền thưởng được tặng trong dịp vui (truyền thống) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan