Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
息屏

xī píng

息屏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 息屏 trong tiếng Việt

tắt màn hình

Tra từ liên quan