Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
兴隆台
Xīng lóng tái

quận Hưng Long Đài của thành phố Bàn Tân 盤錦市|盘锦市, Liêu Ninh

Cụm từ
兴隆台区
Xīng lóng tái qū

quận Xinglongtai của thành phố Panjin 盤錦市|盘锦市, Liêu Ninh

Cụm từ
兴隆县
Xīng lóng xiàn

huyện Hưng Long, Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc

Cụm từ
刑戮
xíng lù

(văn học) hình phạt thể xác hoặc hành quyết

Cụm từ
型录
xíng lù

catalog sản phẩm

Cụm từ
行路
xíng lù

đi du lịch; vận chuyển

Cụm từ
星罗棋布
xīng luó qí bù

rải rác như sao trên trời hoặc quân cờ trên bàn cờ (thành ngữ); trải khắp nơi

Thành ngữ
刑律
xíng lǜ

luật hình sự

Cụm từ
行旅
xíng lǚ

lữ khách; người lang thang; kẻ phiêu bạt; kẻ không ổn định

Cụm từ
刑满
xíng mǎn

mãn hạn tù

Cụm từ
性满足
xìng mǎn zú

thỏa mãn tình dục

Cụm từ
形貌
xíng mào

diện mạo

Cụm từ
幸免
xìng miǎn

tránh được (một số phận không may)

Cụm từ
醒面
xǐng miàn

để bột nghỉ

Cụm từ
饧面
xíng miàn

để bột nghỉ

Cụm từ
兴灭继绝
xīng miè jì jué

nghĩa đen: khôi phục quốc gia và phục hưng các gia tộc xưa (thành ngữ); nghĩa bóng: khôi phục điều gì đó đã bị hủy hoại hoặc lãng quên

Thành ngữ
刑名
xíng míng

hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害[Shen1 Bu4 hai4]; chỉ định cho một hình phạt

Cụm từ
姓名
xìng míng

họ và tên; tên đầy đủ

Cụm từ
性命
xìng mìng

sinh mệnh

Cụm từ
星名
xīng míng

tên sao

Cụm từ
星命家
xīng mìng jiā

nhà chiêm tinh (đặc biệt Đạo giáo)

Cụm từ
性命攸关
xìng mìng yōu guān

cực kỳ quan trọng; vấn đề sống còn

Cụm từ
刑名之学
xíng míng zhī xué

hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害[Shen1 Bu4 hai4]

Cụm từ
醒目
xǐng mù

bắt mắt (tiêu đề); nổi bật (minh họa)

Cụm từ
型男
xíng nán

chàng trai sành điệu và ưa nhìn (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
行囊
xíng náng

túi du lịch; hành lý

Cụm từ
性能
xìng néng

chức năng; hiệu suất; hành vi

Cụm từ
兴宁
Xīng níng

huyện cấp thành phố Hưng Ninh ở Mai Châu 梅州, Quảng Đông; quận Hưng Ninh của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

Cụm từ
兴宁区
Xīng níng Qū

Quận Xingning của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

Cụm từ
兴宁市
Xīng níng shì

Thành phố cấp huyện Hưng Ninh, Mai Châu Meizhou 梅州, Quảng Đông

Cụm từ