Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幸免倖免

xìng miǎn

幸免 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幸免 trong tiếng Việt

tránh được (một số phận không may)

Tra từ liên quan