Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
性虐待
xìng nüè dài

lạm dụng tình dục

Cụm từ
星盘
xīng pán

(thiên văn) kính thiên văn cổ; (chiêm tinh) tử vi; bản đồ chiêm tinh

Cổ ngữ / văn ngôn
形旁
xíng páng

thành phần biểu nghĩa của chữ hình thanh (vd. thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])

Cụm từ
性癖
xìng pǐ

fetish tình dục

Cụm từ
行骗
xíng piàn

lừa gạt; lừa dối

Cụm từ
性偏好
xìng piān hào

xu hướng tình dục

Cụm từ
兴平
Xīng píng

Hưng Bình, thành phố cấp huyện ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
兴平市
Xīng píng Shì

Hưng Bình, thành phố cấp huyện ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
刑期
xíng qī

thời hạn tù

Cụm từ
性器
xìng qì

cơ quan sinh dục

Cụm từ
星期
xīng qī

tuần; LT:個|个[ge4]; ngày trong tuần; Chủ nhật

Cụm từ
兴起
xīng qǐ

nổi lên; phát sinh; nảy nở; bị kích thích; trở nên thịnh hành

Cụm từ
行乞
xíng qǐ

ăn xin; xin bố thí

Cụm từ
行期
xíng qī

ngày khởi hành

Cụm từ
行千里路,读万卷书
xíng qiān lǐ lù , dú wàn juàn shū

xem 行萬里路,讀萬卷書|行万里路,读万卷书[xing2 wan4 li3 lu4 , du2 wan4 juan4 shu1]

Cụm từ
行窃
xíng qiè

trộm; cướp

Cụm từ
行箧
xíng qiè

va li du lịch

Cụm từ
星期二
Xīng qī èr

Thứ Ba

Cụm từ
性器官
xìng qì guān

cơ quan sinh dục

Cụm từ
星期几
xīng qī jǐ

ngày nào trong tuần

Cụm từ
星期六
Xīng qī liù

Thứ Bảy

Cụm từ
性侵
xìng qīn

tấn công tình dục

Cụm từ
省亲
xǐng qīn

thăm cha mẹ

Cụm từ
性侵犯
xìng qīn fàn

tấn công tình dục; lạm dụng tình dục

Cụm từ
性情
xìng qíng

bản chất; tính khí

Cụm từ
兴庆区
Xīng qìng qū

khu Xingqing của thành phố Yinchuan 銀川市|银川市[Yin2 chuan1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
性侵害
xìng qīn hài

tấn công tình dục (pháp luật)

Cụm từ
性器期
xìng qì qī

giai đoạn phallic (tâm lý học)

Cụm từ
星期日
Xīng qī rì

chủ nhật; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
星期三
Xīng qī sān

thứ Tư

Cụm từ