Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
松巴哇
Sōng bā wā

đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java

Cụm từ
松巴哇岛
Sōng bā wā Dǎo

đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java

Cụm từ
松北
Sōng běi

quận Songbei của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ
松北区
Sōng běi qū

quận Songbei của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ
松本
Sōng běn

Matsumoto (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
送别
sòng bié

tạm biệt

Cụm từ
送殡
sòng bìn

đi dự tang lễ; tham gia đám tang

Cụm từ
松饼
sōng bǐng

bánh muffin; bánh pancake; (Đài Loan) bánh waffle

Cụm từ
送餐
sòng cān

giao cơm tận nhà

Cụm từ
宋朝
Sòng cháo

Triều đại Nhà Tống (960-1279); cũng bao gồm Tống của Nam triều 南朝宋 (420-479)

Cụm từ
松弛
sōng chí

thư giãn; thư thái; nhão; lỏng

Cụm từ
松弛法
sōng chí fǎ

thư giãn (y học thay thế)

Cụm từ
宋楚瑜
Sòng Chǔ yú

Tống Sở Du (1942-), chính trị gia Đài Loan bị khai trừ khỏi Quốc dân đảng năm 2000 khi ông thành lập Thân Dân Đảng 親民黨|亲民党

Cụm từ
宋慈
Sòng Cí

Tống Từ (1186-1249), tác giả "Tẩy oan tập lục" 洗冤集錄|洗冤集录[Xi3 yuan1 ji2 lu4] (1247), được cho là văn bản khoa học pháp y đầu tiên trên thế giới

Cụm từ
颂词
sòng cí

bài phát biểu khen ngợi; điếu văn; thơ ca tụng

Cụm từ
颂辞
sòng cí

biến thể của 頌詞|颂词[song4 ci2]

Cụm từ
送达
sòng dá

giao hàng; chuyển phát thông báo (pháp luật)

Cụm từ
宋代
Sòng dài

nhà Tống (960-1279)

Cụm từ
松岛
Sōng dǎo

Matsushima (tên); thị trấn và công viên quốc gia Matsushima ở tỉnh Miyagi, Nhật Bản

Cụm từ
耸动
sǒng dòng

lắc (một phần cơ thể); nhún (vai); gây chấn động; kích động

Cụm từ
松动
sōng dòng

lỏng; lỏng lẻo; (ví von) làm mềm mỏng (chính sách, giọng điệu); nới lỏng; (nơi chốn) không đông đúc

Cụm từ
诵读
sòng dú

đọc to

Cụm từ
诵读困难症
sòng dú kùn nan zhèng

chứng khó đọc

Cụm từ
送返
sòng fǎn

gửi trả lại

Cụm từ
松泛
sōng fàn

thư giãn

Cụm từ
送服
sòng fú

uống thuốc với nước

Cụm từ
宋干节
Sòng gān jié

Tết Songkran (Lễ hội mừng năm mới của Thái Lan)

Cụm từ
松糕
sōng gāo

bánh bông lan

Cụm từ
松糕鞋
sōng gāo xié

giày đế bằng

Cụm từ
颂歌
sòng gē

bài thánh ca

Cụm từ