驱逐令 là gì?
驱逐令 [qū zhú lìng] có nghĩa là lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất.
Nghĩa của từ 驱逐令 trong tiếng Việt
- lệnh đày khỏi
- lệnh trục xuất
Cách đọc và ghi nhớ 驱逐令
驱逐令 được đọc là qū zhú lìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .