Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驱逐令驅逐令

qū zhú lìng

驱逐令 là gì?

驱逐令 [qū zhú lìng] có nghĩa là lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驱逐令 trong tiếng Việt

  1. lệnh đày khỏi
  2. lệnh trục xuất

Cách đọc và ghi nhớ 驱逐令

驱逐令 được đọc là qū zhú lìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan