驱逐令
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
驱逐令
lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất
Giản thể驱逐令
Phồn thể驅逐令
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng