驱逐出境
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
驱逐出境
trục xuất; trục xuất khỏi quốc gia
Giản thể驱逐出境
Phồn thể驅逐出境
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng