驱逐
trục xuất; đày khỏi; lưu đày
trục xuất; đày khỏi; lưu đày
驱逐 thường mang nghĩa “trục xuất”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 驱逐 cùng cụm 驱逐舰 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tàu khu trục (tàu chiến)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất
›驱逐出境qū zhú chū jìngtrục xuất; trục xuất khỏi quốc gia
›驱除qū chúxua đuổi; loại bỏ; trục xuất
›驱除鞑虏qū chú Dá lǔtrục xuất Mãn Châu, khẩu hiệu cách mạng khoảng năm 1900
›驱逐舰qū zhú jiàntàu khu trục (tàu chiến)
›驱车qū chēđi ô tô (dù là tài xế hay hành khách)
›驱赶qū gǎnlái (xe); đuổi ra; xua đuổi; lùa (người về phía cổng)
›驱走qū zǒuxua đuổi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.