Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驱逐舰驅逐艦

qū zhú jiàn

驱逐舰 là gì?

驱逐舰 [qū zhú jiàn] có nghĩa là tàu khu trục (tàu chiến).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驱逐舰 trong tiếng Việt

tàu khu trục (tàu chiến)

Cách đọc và ghi nhớ 驱逐舰

驱逐舰 được đọc là qū zhú jiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu khu trục (tàu chiến)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan