Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
目不交睫
mù bù jiāo jié

nghĩa đen: lông mi không chạm vào nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: không ngủ chút nào

Thành ngữ
目不窥园
mù bù kuī yuán

nghĩa đen: không nhìn thoáng qua vườn; nghĩa bóng: mải mê học hành (thành ngữ)

Thành ngữ
目不忍见
mù bù rěn jiàn

xem 目不忍視|目不忍视[mu4 bu4 ren3 shi4]

Cụm từ
目不忍视
mù bù rěn shì

nghĩa đen: mắt không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: thảm thương khó nhìn

Thành ngữ
目不识丁
mù bù shí dīng

nghĩa đen: mắt không nhận ra chữ T (thành ngữ); hoàn toàn mù chữ

Thành ngữ
目不暇给
mù bù xiá jǐ

nghĩa đen: mắt không thể nhìn hết (thành ngữ); nghĩa bóng: có quá nhiều điều tốt đẹp để xem; mãn nhãn

Thành ngữ
目不暇接
mù bù xiá jiē

nghĩa đen: quá nhiều để mắt có thể tiếp nhận (thành ngữ); mãn nhãn

Thành ngữ
目不斜视
mù bù xié shì

không liếc nhìn (thành ngữ); nhìn chằm chằm; tập trung hoàn toàn; giữ thái độ đúng mực

Thành ngữ
目不转睛
mù bù zhuǎn jīng

không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm; chăm chú nhìn

Thành ngữ
目不转瞬
mù bù zhuǎn shùn

nhìn chăm chú (thành ngữ)

Thành ngữ
木材
mù cái

gỗ

Cụm từ
牧草
mù cǎo

đồng cỏ; cỏ thức ăn; chăn thả

Cụm từ
目测
mù cè

ước lượng bằng mắt; đo lường; đánh giá trực quan

Cụm từ
木柴
mù chái

củi

Cụm từ
木柴堆
mù chái duī

đống củi; giàn hỏa thiêu

Cụm từ
墓场
mù chǎng

nghĩa địa

Cụm từ
牧场
mù chǎng

đồng cỏ; đất chăn thả; trang trại

Cụm từ
目成
mù chéng

liếc mắt; đưa tình với ai đó

Cụm từ
木齿耙
mù chǐ pá

cái cào (răng bằng gỗ)

Cụm từ
木船
mù chuán

thuyền gỗ

Cụm từ
母船
mǔ chuán

tàu mẹ

Cụm từ
沐川
Mù chuān

huyện Muchuan ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên

Cụm từ
目怆有天
mù chuàng yǒu tiān

nhìn trời trong đau buồn

Cụm từ
沐川县
Mù chuān xiàn

huyện Muchuan ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên

Cụm từ
木醇
mù chún

cồn gỗ; tinh thần gỗ; cồn methyl; methanol CH3OH; giống như 甲醇[jia3 chun2]

Cụm từ
木村
Mù cūn

Kimura (họ của Nhật Bản)

Cụm từ
母带
mǔ dài

băng gốc

Cụm từ
母弹
mǔ dàn

đạn mẹ (của bom chùm)

Cụm từ
牡丹
mǔ dan

mẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)

Cụm từ
牡丹坊
mǔ dan fāng

Ngõ Mẫu Đơn

Cụm từ