母弹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
母弹
đạn mẹ (của bom chùm)
Giản thể母弹
Phồn thể母彈
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng