Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母弹母彈

mǔ dàn

母弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母弹 trong tiếng Việt

đạn mẹ (của bom chùm)

Tra từ liên quan