Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抹消

mǒ xiāo

抹消 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抹消 trong tiếng Việt

xoá; xoá sạch

Tra từ liên quan