Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模写模寫

mó xiě

模写 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模写 trong tiếng Việt

biến thể của 摹寫|摹写[mo2 xie3]

Tra từ liên quan