Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摹写摹寫

mó xiě

摹写 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摹写 trong tiếng Việt

chép lại; theo mẫu (thư pháp); bản sao; phỏng theo; mô tả

Tra từ liên quan