Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
硫酸钠
liú suān nà

natri sunfat

Cụm từ
硫酸铁
liú suān tiě

sắt (II) sunfat

Cụm từ
硫酸铜
liú suān tóng

đồng sunfat CuSO4

Cụm từ
硫酸盐
liú suān yán

muối sunfat

Cụm từ
溜索
liū suǒ

đu dây mạo hiểm

Cụm từ
流苏鹬
liú sū yù

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi lông mép (Philomachus pugnax)

Cụm từ
流淌
liú tǎng

chảy

Cụm từ
留堂
liú táng

ở lại sau giờ học; bị phạt ở lại; lệnh cấm túc

Cụm từ
六碳糖
liù tàn táng

hexose (CH2O)6, monosaccharide với sáu nguyên tử carbon, như glucose 葡萄糖[pu2 tao5 tang2]

Cụm từ
六韬
Liù tāo

"Lục Thao", một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1], được cho là của Khương Tử Nha 姜子牙[Jiang1 Zi3 ya2]

Cụm từ
六韬三略
Liù tāo Sān lüè

"Lục Thao" 六韜|六韬[Liu4 tao1] và "Tam Lược Hoàng Thạch Công" 三略[San1 lu:e4], hai trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1], được cho là…

Cụm từ
琉特琴
liú tè qín

đàn luýt (từ mượn)

Cụm từ
柳体
Liǔ tǐ

phong cách thư pháp của Liu Gongquan

Cụm từ
流体
liú tǐ

chất lỏng

Cụm từ
留题
liú tí

suy nghĩ ứng khẩu ghi lại sau khi thăm viếng

Cụm từ
刘天华
Liú Tiān huá

Lưu Thiên Hoa (1895-1932), nhạc sĩ và nhà soạn nhạc Trung Quốc

Cụm từ
柳条
liǔ tiáo

cây liễu; cành liễu; liễu gai (vật liệu để đan rổ rá)

Cụm từ
柳条边
liǔ tiáo biān

Rào liễu ở Liêu Ninh, hàng rào thế kỷ 17

Cụm từ
柳条沟事件
Liǔ tiáo Gōu Shì jiàn

xem 柳條湖事件|柳条湖事件[Liu3 tiao2 Hu2 Shi4 jian4]

Cụm từ
柳条湖事件
Liǔ tiáo Hú Shì jiàn

Sự kiện đường sắt Phụng Thiên hoặc Mãn Châu ngày 18 tháng 9 năm 1931 được Nhật Bản sử dụng như cái cớ để thôn tính Mãn Châu; còn được gọi là sự kiện 9-18 九一八事變|九一八事变[Jiu3 Yi1 ba1…

Cụm từ
流体动力学
liú tǐ dòng lì xué

động lực học chất lỏng

Cụm từ
流体核试验
liú tǐ hé shì yàn

vụ nổ hạt nhân thủy động (HNE)

Cụm từ
柳啼花怨
liǔ tí huā yuàn

hoang vắng

Cụm từ
流体力学
liú tǐ lì xué

cơ học chất lỏng; động lực học chất lỏng

Cụm từ
流通
liú tōng

lưu thông; phân phối

Cụm từ
遛弯
liù wān

(phương ngữ) đi dạo; đi tản bộ

Cụm từ
流亡
liú wáng

bị ép lưu vong; bị lưu đày; đang lưu vong

Cụm từ
流网
liú wǎng

lưới trôi (đánh cá)

Cụm từ
流亡政府
liú wáng zhèng fǔ

chính phủ lưu vong

Cụm từ
遛弯儿
liù wān r

biến thể er hoá của 遛彎|遛弯[liu4 wan1]

Cụm từ